ác tâm
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| aːk˧˥ təm˧˧ | a̰ːk˩˧ təm˧˥ | aːk˧˥ təm˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| aːk˩˩ təm˧˥ | a̰ːk˩˧ təm˧˥˧ | ||
Danh từ
[sửa]- (không phổ biến) Lòng độc ác.
- Kẻ có ác tâm đã vu oan cho chị ấy.
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ác tâm”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Việt trung cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “ác”, de Rhodes, Alexandre (1651), Dictionarium Annamiticum Lusitanum et Latinum [Từ điển Việt–Bồ–La].