anisette
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.nə.ˈsɛt/
Danh từ
anisette /ˌæ.nə.ˈsɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anisette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ni.zɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anisette /a.ni.zɛt/ |
anisettes /a.ni.zɛt/ |
anisette gc /a.ni.zɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “anisette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)