annihiler
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ni.i.le/
Ngoại động từ
annihiler ngoại động từ /a.ni.i.le/
- Làm tiêu ma (ý chí... ).
- Le destin a annihilé ses efforts — vận mệnh đã làm tiêu tan những cố gắng của anh ta
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “annihiler”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)