maintenir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mɛ̃t.niʁ/
Ngoại động từ
maintenir ngoại động từ /mɛ̃t.niʁ/
- Giữ vững, duy trì.
- Cette barre de fer maintient la charpente — thanh sắt này giữ vững sườn nhà
- Maintenir la sécurité publique — duy trì nền an ninh công cộng
- Giữ nguyên, bảo lưu.
- Maintenir son opinion — bảo lưu ý kiến mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “maintenir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)