anniversary

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

anniversary /ˌæ.nə.ˈvɜːs.ri/

  1. Ngày kỷ niệm; lễ kỷ niệm.
    anniversary of one's birth — kỷ niệm ngày sinh
    anniversary of someone's death — ngày giỗ của ai

Tham khảo[sửa]