annonse
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | annonse | annonsen |
| Số nhiều | annonser | annonsene |
annonse gđ
Từ dẫn xuất
- (1) annonseside gđc: Trang rao vặt.
- (1) avisannonse: Lời rao vặt trên báo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annonse”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)