annulaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.ny.lɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | annulaire /a.ny.lɛʁ/ |
annulaire /a.ny.lɛʁ/ |
| Giống cái | annulaire /a.ny.lɛʁ/ |
annulaire /a.ny.lɛʁ/ |
annulaire /a.ny.lɛʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Có) Hình vòng, (có) hình vành.
Danh từ
annulaire
- ngón (tay) đeo nhẫn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “annulaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)