anonymity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌæ.nə.ˈnɪ.mə.ti/
| [ˌæ.nə.ˈnɪ.mə.ti] |
Danh từ
anonymity /ˌæ.nə.ˈnɪ.mə.ti/
- Tình trạng giấu tên; tình trạng nặc danh.
- to retain one's anonymity — giấu tên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anonymity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)