anormalité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.nɔʁ.ma.li.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| anormalité /a.nɔʁ.ma.li.te/ |
anormalité /a.nɔʁ.ma.li.te/ |
anormalité gc /a.nɔʁ.ma.li.te/
- Tính bất bình thường, tính khác thường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “anormalité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)