antenna cable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: / ˈkeɪ.bəl/
Danh từ
antenna cable / ˈkeɪ.bəl/
- (Tech) Cáp ăngten.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “antenna cable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)