antibody

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

antibody

Cách phát âm[sửa]

[ˈæn.tɪ.ˌbɑː.di]

Danh từ[sửa]

antibody số nhiều /ˈæn.tɪ.ˌbɑː.di/

  1. Thể kháng.

Tham khảo[sửa]