anticlimactic

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

anticlimactic /.klɑɪ.ˈmæk.tɪk/

  1. Hạ xuống từ cực điểm.

Tham khảo[sửa]