antigen
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Pháp antigène, từ anti- + gène.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]antigen (số nhiều antigens)
Từ phái sinh
[sửa]- aeroantigen
- alloantigen
- antigenemia
- antigenized
- antigen-presenting cell
- Australia antigen
- autoantigen
- broad antigen
- chimeric antigen receptor
- coproantigen
- Duffy antigen
- ectoantigen
- exoantigen
- glycoantigen
- Goodpasture's antigen
- group-specific antigen
- histocompatibility antigen
- human leukocyte antigen
- immunoantigen
- isoantigen
- multiantigen
- neoantigen
- neuroantigen
- nonantigen
- pathoantigen
- phosphoantigen
- photoantigen
- prostate-specific antigen
- rapid antigen test
- self-antigen
- split antigen
- superantigen
- xenoantigen
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “antigen”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: anti- + gen.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]antigen (đối cách xác định antigeni, số nhiều antigenlər)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | antigen | antigenlər |
| đối cách xác định | antigeni | antigenləri |
| dữ cách | antigenə | antigenlərə |
| định vị cách | antigendə | antigenlərdə |
| ly cách | antigendən | antigenlərdən |
| sinh cách xác định | antigenin | antigenlərin |
Đọc thêm
[sửa]- “antigen” trong Obastan.com.
Tiếng Catalan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]antigen gđ (số nhiều antígens)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “antigen”, trong Diccionari de la llengua catalana [Từ điển tiếng Catalan] (bằng tiếng Catalan), ấn bản 2, Institut d'Estudis Catalans, tháng 4 2007
- “antigen”, trong Gran Diccionari de la Llengua Catalana, Grup Enciclopèdia Catalana, 2026.
- “antigen”, Diccionari normatiu valencià, Acadèmia Valenciana de la Llengua.
- “antigen”, Diccionari català-valencià-balear, Antoni Maria Alcover và Francesc de Borja Moll, 1962
Tiếng Indonesia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Hà Lan antigeen (“kháng nguyên”), từ tiếng Pháp antigène, từ anti- + gène.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]antigen
Đọc thêm
[sửa]- “antigen”, trong Kamus Besar Bahasa Indonesia [Đại từ điển ngôn ngữ Indonesia] (bằng tiếng Indonesia), Jakarta: Cơ quan Bồi dưỡng và Phát triển Ngôn ngữ — Bộ Giáo dục, Văn hoá, Nghiên cứu và Công nghệ Cộng hoà Indonesia, 2016
Tiếng Mã Lai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cuối cùng từ tiếng Pháp antigène, từ anti- + gène.
Danh từ
[sửa]antigen (số nhiều antigen-antigen)
Đọc thêm
[sửa]- “antigen”, trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu | Trung tâm tham khảo văn học Mã Lai (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017
Tiếng Rumani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]antigen gt (số nhiều antigenuri)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| bất định | xác định | bất định | xác định | ||
| danh cách/đối cách | antigen | antigenul | antigenuri | antigenurile | |
| sinh cách/dữ cách | antigen | antigenului | antigenuri | antigenurilor | |
| hô cách | antigenule | antigenurilor | |||
Tiếng Séc
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]antigen gđ vs
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “antigen”, trong Kartotéka Novočeského lexikálního archivu
- antigen, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “antigen”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Miễn dịch học
- Từ có tiền tố anti- tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- az:Miễn dịch học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Catalan
- Mục từ tiếng Catalan
- Danh từ tiếng Catalan
- Danh từ đếm được tiếng Catalan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Catalan
- Danh từ giống đực tiếng Catalan
- ca:Miễn dịch học
- Từ vay mượn từ tiếng Hà Lan tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Indonesia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Indonesia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Indonesia
- Vần:Tiếng Indonesia/ɡɛn
- Vần:Tiếng Indonesia/ɡɛn/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Indonesia
- Danh từ tiếng Indonesia
- id:Miễn dịch học
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Danh từ tiếng Mã Lai
- ms:Miễn dịch học
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Rumani
- Mục từ tiếng Rumani
- Danh từ tiếng Rumani
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề tiếng Rumani
- Danh từ đếm được tiếng Rumani
- Danh từ giống trung tiếng Rumani
- ro:Miễn dịch học
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ tiếng Séc
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống đực tiếng Séc
- Danh từ vô sinh tiếng Séc
- cs:Miễn dịch học
- giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
- cứng giống đực bất động vật nouns tiếng Séc
