antinode

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

antinode /ˈæn.ti.ˌnoʊd/

  1. (Tech) Bụng sóng.

Tham khảo[sửa]