apôtre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apôtre /a.pɔtʁ/ |
apôtres /a.pɔtʁ/ |
apôtre gđ /a.pɔtʁ/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Tôn giáo) Tông đồ.
- Người truyền bá, người tuyên truyền.
- Un apôtre du socialisme — người tuyên truyền chủ nghĩa xã hội
- faire le bon apôtre — giả đạo đức (để lừa bịp)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apôtre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)