Bước tới nội dung

aperiodic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌeɪ.ˌpɪr.i.ˈɑː.dɪk/

Tính từ

aperiodic /ˌeɪ.ˌpɪr.i.ˈɑː.dɪk/

  1. (Tech) Không tuần hoàn, phi chu kỳ.

Tham khảo