Bước tới nội dung

aphonie

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.fɔ.ni/

Danh từ

Số ít Số nhiều
aphonie
/a.fɔ.ni/
aphonie
/a.fɔ.ni/

aphonie gc /a.fɔ.ni/

  1. (Y học) Sự mất tiếng, sự tắt tiếng.

Tham khảo