apocryphe
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔ.kʁif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | apocryphe /a.pɔ.kʁif/ |
apocryphes /a.pɔ.kʁif/ |
| Giống cái | apocryphe /a.pɔ.kʁif/ |
apocryphes /a.pɔ.kʁif/ |
apocryphe /a.pɔ.kʁif/
- (Tôn giáo) Giả mạo, ngụy tác.
- Evangiles apocryphes — Phúc âm ngụy tác
- Không đích xác, đáng ngờ.
- Document apocryphe, testament apocryphe — tài liệu đáng ngờ, di chúc đáng ngờ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “apocryphe”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)