authentique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɑ̃.tik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | authentique /ɔ.tɑ̃.tik/ |
authentiques /ɔ.tɑ̃.tik/ |
| Giống cái | authentique /ɔ.tɑ̃.tik/ |
authentiques /ɔ.tɑ̃.tik/ |
authentique /ɔ.tɑ̃.tik/
- Xác thực; đích thực, chính thức.
- Fait authentique — sự việc xác thực
- Testament authentique — chúc thư chính thức
- Acte authentique (opposé à Acte sous seing privé) — công chứng thư (trái với Tư chứng thư)
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “authentique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)