Bước tới nội dung

apogamy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈpɑː.ɡə.mi/

Danh từ

apogamy /ə.ˈpɑː.ɡə.mi/

  1. (Thực vật học) Sự sinh sản vô giao.

Tham khảo