apostolat
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔs.tɔ.la/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| apostolat /a.pɔs.tɔ.la/ |
apostolat /a.pɔs.tɔ.la/ |
apostolat gđ /a.pɔs.tɔ.la/
- (Tôn giáo) Chức tông đồ.
- Sự truyền đạo.
- Sự truyền bá (một học thuyết), sự tuyên truyền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “apostolat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)