appalling
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Theo cách phân tích mặt chữ: appall + -ing.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]appalling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của appall.
Từ phái sinh
[sửa]appalling (so sánh hơn more appalling, so sánh nhất most appalling)
- Làm kinh hoảng, làm kinh sợ, làm kinh hãi, làm thất kinh; kinh khủng.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “appalling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)