appauvrissement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pɔ.vʁis.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| appauvrissement /a.pɔ.vʁis.mɑ̃/ |
appauvrissement /a.pɔ.vʁis.mɑ̃/ |
appauvrissement gđ /a.pɔ.vʁis.mɑ̃/
- Sự nghèo đi, sự bần cùng hóa.
- Appauvrissement du sang — sự thiếu máu
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “appauvrissement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)