Bước tới nội dung

appontage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /a.pɔ̃.taʒ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
appontage
/a.pɔ̃.taʒ/
appontages
/a.pɔ̃.taʒ/

appontage /a.pɔ̃.taʒ/

  1. (Hàng không) Sự hạ cánh (của máy bay xuống tàu sân bay).

Tham khảo