approbate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæ.prə.ˌbeɪt/
Ngoại động từ
approbate ngoại động từ /ˈæ.prə.ˌbeɪt/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Tán thành, đồng ý, chấp thuận.
- Phê chuẩn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “approbate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)