approché
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.pʁɔ.ʃe/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | approché /a.pʁɔ.ʃe/ |
approché /a.pʁɔ.ʃe/ |
| Giống cái | approchée /a.pʁɔ.ʃe/ |
approchée /a.pʁɔ.ʃe/ |
approché /a.pʁɔ.ʃe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “approché”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)