Bước tới nội dung

appropriator

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/

Danh từ

appropriator /ə.ˈproʊ.pri.ˌeɪ.tɜː/

  1. Người chiếm hữu, người chiếm đoạt làm của riêng.

Tham khảo