aq
Giao diện
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Danh từ
[sửa]aq
- ná.
Tham khảo
[sửa]- Thomas, David. (1970) Vietnam word list (revised): Chrau Jro. SIL International.
Tiếng Ili Turki
[sửa]Cách phát âm
Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *āk. Cùng gốc với tiếng Uzbek oq.
Tính từ
[sửa]aq
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *iak-. Cùng gốc với tiếng Uzbek oqmoq.
Động từ
[sửa]aq
- chảy.
Tiếng Salar
[sửa]Cách phát âm
Từ nguyên
Từ tiếng Turk nguyên thủy *āk. Cùng gốc với tiếng Thổ Nhĩ Kỳ ak.
Tính từ
aq
Tiếng Tà Mun
[sửa]Từ nguyên
Cùng gốc với tiếng Chơ Ro aq.
Danh từ
aq
- ná.
Tham khảo
- Phan Trần Công (2017). Tương ứng từ vựng và mối quan hệ giữa các ngôn ngữ trong nhóm Bahnar Nam. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ: Chuyên san Khoa học xã hội và Nhân văn, tập 1, số 4, 2017.
Tiếng Tây Yugur
[sửa]Tính từ
aq
Thể loại:
- Mục từ tiếng Chơ Ro
- Danh từ tiếng Chơ Ro
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ili Turki
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Ili Turki
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Ili Turki
- Tính từ tiếng Ili Turki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ili Turki
- Động từ tiếng Ili Turki
- ili:Màu sắc
- Mục từ tiếng Salar
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Salar
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Salar
- slr:Màu sắc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Tà Mun
- Danh từ tiếng Tà Mun
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tà Mun
- Mục từ tiếng Tây Yugur
- Tính từ tiếng Tây Yugur