aragonite

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

aragonite

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aragonite /ə.ˈræ.ɡə.ˌnɑɪt/

  1. (Khoáng) Aragonit.

Tham khảo[sửa]