arborescence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

arborescence

  1. Tính chất cây gỗ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
arborescence
/aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃s/
arborescences
/aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃s/

arborescence gc /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃s/

  1. Dạng cây gỗ.
  2. Như arborisation.

Tham khảo[sửa]