Bước tới nội dung

arborescent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˌɑːr.bə.ˈrɛ.sᵊnt/

Tính từ

[sửa]

arborescent /ˌɑːr.bə.ˈrɛ.sᵊnt/

  1. hình cây; dạng cây gỗ.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/

Tính từ

[sửa]
  Số ít Số nhiều
Giống đực arborescent
/aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/
arborescents
/aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/
Giống cái arborescent
/aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/
arborescentes
/aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃t/

arborescent /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/

  1. () Dạng cây gỗ.
    Fougères arborescentes — dương xỉ dạng cây gỗ

Tham khảo

[sửa]