arborescent
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːr.bə.ˈrɛ.sᵊnt/
Tính từ
arborescent /ˌɑːr.bə.ˈrɛ.sᵊnt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arborescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arborescent /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/ |
arborescents /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/ |
| Giống cái | arborescent /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/ |
arborescentes /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃t/ |
arborescent /aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arborescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)