Bước tới nội dung

arc discharger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːrk dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/

Danh từ

arc discharger /ˈɑːrk dɪs.ˈtʃɑːrd.ʒɜː/

  1. (Tech) Bộ phóng điện hồ quang.

Tham khảo