Bước tới nội dung

arc furnace

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːrk ˈfɜː.nəs/

Danh từ

arc furnace /ˈɑːrk ˈfɜː.nəs/

  1. (Tech) hồ quang.

Tham khảo