Bước tới nội dung

arc welding

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːrk ˈwɛɫ.diɳ/

Danh từ

arc welding /ˈɑːrk ˈwɛɫ.diɳ/

  1. (Tech) Hàn hồ quang.

Tham khảo