arcanum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

arcanum số nhiều arcana /ɑːr.ˈkeɪ.nəm/

  1. Bí mật; bí mật nhà nghề, bí quyết.

Tham khảo[sửa]