archimandrite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːr.kə.ˈmæn.ˌdrɑɪt/
Danh từ
archimandrite /ˌɑːr.kə.ˈmæn.ˌdrɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “archimandrite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ʃi.mɑ̃d.ʁit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| archimandrite /aʁ.ʃi.mɑ̃d.ʁit/ |
archimandrite /aʁ.ʃi.mɑ̃d.ʁit/ |
archimandrite gđ /aʁ.ʃi.mɑ̃d.ʁit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “archimandrite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)