arctique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ktik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | arctique /aʁ.ktik/ |
arctiques /aʁ.ktik/ |
| Giống cái | arctique /aʁ.ktik/ |
arctiques /aʁ.ktik/ |
arctique /aʁ.ktik/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “arctique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)