Bước tới nội dung

argonaute

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /aʁ.ɡɔ.nɔt/

Danh từ

Số ít Số nhiều
argonaute
/aʁ.ɡɔ.nɔt/
argonautes
/aʁ.ɡɔ.nɔt/

argonaute /aʁ.ɡɔ.nɔt/

  1. (Động vật học) Con tuộc tổ nổi.

Tham khảo