arkitekt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | arkitekt | arkitekten |
| Số nhiều | arkitekter | arkitektene |
arkitekt gđ
- Kiến trúc sư.
- Jeg har fått en arkitekt til å tegne huset.
Từ dẫn xuất
- (1) interiørarkitekt: Kiến trúc sư nội thất.
- (1) hagearkitekt: Kiến trúc sư vườn hoa cảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “arkitekt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)