armored
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑːr.mɜːd/
Tính từ
armored /ˈɑːr.mɜːd/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) armoured.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “armored”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)