artificial intelligence

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ artificial (“nhân tạo”) + intelligence (“trí tuệ”).

Danh từ[sửa]

artificial intelligence (không đếm được)

  1. Trí tuệ nhân tạo.

Đồng nghĩa[sửa]

Từ liên hệ[sửa]