intelligence

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

intelligence /ɪn.ˈtɛ.lə.dʒənts/

  1. Sự hiểu biết.
  2. Khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc.
  3. Tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo.
  4. Cơ quan tình báo.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
intelligence
/ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s/
intelligences
/ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s/

intelligence gc /ɛ̃.te.li.ʒɑ̃s/

  1. Trí tuệ, trí năng.
    L’intelligence humaine — trí tuệ của loài người
  2. Năng lực nhận thức, trí thông minh.
    Avoir l’intelligence vive — có trí thông minh sắc sảo
  3. Sự hiểu biết, sự thông thạo.
    Avoir l’intelligence des affaires — hiểu biết công việc
  4. Bậc đại trí.
    C’est une intelligence — đó là một bậc đại trí
  5. Sự hòa hợp.
    Vivre en parfaite intelligence avec quelqu'un — sống hoàn toàn hòa hợp với ai
  6. (Số nhiều) Sự liên hệ bí mật, sự nội ứng.
    Entretenir des intelligences avec l’ennemi — liên hệ bí mật với địch
    être d’intelligence avec quelqu'un — thông đồng với ai
    Intelligence Service — Cục tình báo (Anh)

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]