artificial

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl]

Tính từ[sửa]

artificial /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl/

  1. Nhân tạo.
    artificial silk — lụa nhân tạo
    artificial respiration — hô hấp nhân tạo
  2. Không tự nhiên, giả tạo; giả.
    artificial flowers — hoa giả
    artificial smile — nụ cười giả tạo

Tham khảo[sửa]