artistic
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːr.ˈtɪs.tɪk/
Tính từ
artistic /ɑːr.ˈtɪs.tɪk/
- (Thuộc) Nghệ thuật; (thuộc) mỹ thuật.
- Có nghệ thuật; có mỹ thuật, khéo léo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artistic”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)