ascus
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈæs.kəs/
Danh từ
ascus số nhiều asci /ˈæs.kəs/
- (Thực vật học) Nang (nấm).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ascus”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)