asexuality
Giao diện
Thể loại:
- Từ có tiền tố a- tiếng Anh
- Từ có hậu tố -ity tiếng Anh
- Từ 6 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ælɪti
- Vần:Tiếng Anh/ælɪti/6 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Từ 6 âm tiết tiếng Slovak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovak
- Vần:Tiếng Slovak/iti
- Vần:Tiếng Slovak/iti/6 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Slovak
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Slovak
