Bước tới nội dung

sexuality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌsɛk.ʃə.ˈwæ.lə.ti/

Danh từ

sexuality /ˌsɛk.ʃə.ˈwæ.lə.ti/

  1. Bản năng giới tính; tính chất giới tính.
  2. Bản năng sinh dục.
  3. Tính thích dục tình.

Tham khảo