ashamed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ə.ˈʃeɪmd/
| [ə.ˈʃeɪmd] |
Tính từ
ashamed /ə.ˈʃeɪmd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ashamed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
| [ə.ˈʃeɪmd] |
ashamed /ə.ˈʃeɪmd/