asiatique
Giao diện
Xem thêm: Asiatique
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
Vay mượn từ tiếng Latinh āsiāticus, từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀσιατικός (Asiatikós).
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]asiatique (số nhiều asiatiques)
- (tính từ quan hệ) Thuộc về châu Á.
- Đồng nghĩa: (hiếm) asien
- Từ tổng: eurasiatique
- Từ phân: est-asiatique, ouest-asiatique, sud-asiatique
Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Creole Haiti: azyatik
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “asiatique”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “asiatique”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Pháp
- Mục từ có nguyên từ tiếng Pháp
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/ik
- Vần:Tiếng Pháp/ik/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Tính từ quan hệ tiếng Pháp