aspect ratio

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

aspect ratio /ˈæs.ˌpɛkt ˈreɪ.ˌʃoʊ/

  1. (Tech) Cỡ ảnh (tỷ lệ dài-rộng, tỷ lệ dài-cao).

Tham khảo[sửa]