aspect ratio
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈæs.ˌpɛkt ˈreɪ.ˌʃoʊ/
Danh từ
aspect ratio /ˈæs.ˌpɛkt ˈreɪ.ˌʃoʊ/
- (Tech) Cỡ ảnh (tỷ lệ dài-rộng, tỷ lệ dài-cao), tỷ lệ tương quan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “aspect ratio”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)